vaolop1.vn

Phép trừ trong phạm vi 20: lộ trình lớp 1 học thế nào và luyện tập tại nhà ra sao

Đăng ngày 01/08/2026 · 8 min read

Phép trừ trong phạm vi 20 lớp 1 - lộ trình và cách luyện tập

Sau khi con nắm được phép cộng, phép trừ là bước tiếp theo — và thường khó hơn một bậc. Đặc biệt phép trừ có mượn trong phạm vi 20 (như 15 − 8 = 7) là nội dung nhiều trẻ lớp 1 bị vấp ở cuối năm học.

Bài này giải thích chương trình học phép trừ theo từng giai đoạn, phương pháp dạy đúng chuẩn và cách luyện tập tại nhà hiệu quả — để ba mẹ biết hỗ trợ con đúng lúc, đúng cách.

Mục lục

Chương trình lớp 1 dạy phép trừ theo lộ trình nào

Phép trừ được dạy song song với phép cộng, tăng dần từng bước:

Học kỳ 1 (tháng 9 – tháng 12):

  • Phép trừ trong phạm vi 5: 5 − 2 = 3
  • Phép trừ trong phạm vi 10: 9 − 4 = 5
  • Bảng trừ trong phạm vi 10 (trừ không mượn)

Học kỳ 2 (tháng 1 – tháng 5):

  • Phép trừ trong phạm vi 20 không mượn: 17 − 5 = 12
  • Phép trừ trong phạm vi 20 có mượn: 15 − 8 = 7 ← khó nhất

Cũng như phép cộng, con không cần biết trước — chương trình dạy từng bước từ đầu. Phép trừ có mượn chỉ xuất hiện vào khoảng tháng 2–3 của học kỳ 2, sau khi con đã có nền tảng tốt từ học kỳ 1.

Phép trừ có mượn là gì và tại sao khó hơn

Phép trừ không mượn là khi số bị trừ ở hàng đơn vị lớn hơn hoặc bằng số trừ:

17 − 5 = 12 → 7 − 5 = 2, viết thẳng → kết quả 12

Phép trừ có mượn là khi số bị trừ ở hàng đơn vị nhỏ hơn số trừ:

15 − 8 = ? → 5 < 8, không trừ thẳng được → cần mượn 1 chục

Đây là bước trẻ hay vấp vì cần nhớ đồng thời nhiều thao tác tư duy hơn so với phép cộng.

Phương pháp tách số — cách trường dạy đúng chuẩn

Chương trình hiện hành dạy phép trừ có mượn bằng phương pháp tách số bị trừ (phân tích thành 10 + phần lẻ):

Ví dụ: 15 − 8 = ?

  1. Tách 15 thành 10 + 5
  2. Lấy phần chục trừ trước: 10 − 8 = 2
  3. Cộng phần lẻ còn lại: 2 + 5 = 7
  4. Kết quả: 15 − 8 = 7

Cách ghi ngắn gọn mà cô thường hướng dẫn:

15 − 8 = 10 − 8 + 5 = 2 + 5 = 7

Tại sao dùng phương pháp này? Vì nó xây dựng trực tiếp trên hiểu biết về hệ thập phân (chục và đơn vị) — nền tảng con cần cho toán lớp 2 và các lớp sau. Không phải mẹo tính nhanh mà là hiểu bản chất.

Liên hệ với phép cộng

Phép cộng dạy con gộp thành 10 (8 + 7 = 8 + 2 + 5 = 10 + 5 = 15). Phép trừ dạy con tách ra từ 10 (15 − 8 = 10 − 8 + 5 = 2 + 5 = 7). Hai thao tác ngược nhau, dùng cùng một nền tảng. Con hiểu tốt phép cộng thì học phép trừ nhanh hơn đáng kể.

Mối liên hệ giữa phép cộng và phép trừ

Một cách giúp con hiểu và nhớ phép trừ nhanh hơn là dạy theo cặp cộng-trừ:

Nếu con biết: 8 + 7 = 15

Thì con suy ra ngay:

  • 15 − 8 = 7
  • 15 − 7 = 8

Đây gọi là "gia đình số" — khái niệm được dạy trong chương trình lớp 1 để giúp con thấy phép cộng và phép trừ là hai mặt của cùng một quan hệ số, không phải hai thứ tách biệt cần học lại từ đầu.

Khi ôn bài tại nhà, hỏi con theo nhóm: "Con biết 9 + 6 = 15, vậy 15 − 9 bằng mấy?" — hiệu quả hơn nhiều so với hỏi riêng lẻ từng phép tính.

Lỗi sai thường gặp và cách sửa

Lỗi 1: Trừ ngược — lấy số nhỏ trừ số lớn

Hay gặp: 15 − 8, con làm 8 − 5 = 3, rồi giữ nguyên chục → ghi kết quả là 13.

Đây là lỗi phổ biến nhất khi con chưa hiểu khái niệm mượn. Cách sửa: dùng que đếm, xếp 15 que rồi lấy ra từng que một đến khi lấy đủ 8 — con nhìn thấy kết quả còn lại là 7.

Lỗi 2: Quên cộng phần lẻ sau khi tách

Ví dụ: 15 − 8 → 10 − 8 = 2 → con ghi kết quả là 2, quên cộng thêm 5.

Cách sửa: nhắc con luôn viết đủ ba bước ra giấy, không làm tắt trong đầu khi còn đang học.

Lỗi 3: Tách sai — tách số trừ thay vì số bị trừ

Con tách 8 thay vì tách 15: 15 − (5 + 3) = 15 − 5 − 3 = 7. Kết quả đúng nhưng cách làm sai chuẩn, dễ gây nhầm lẫn ở bài khó hơn.

Cách sửa: nhấn mạnh "tách số lớn hơn — số đứng trước dấu trừ."

Cách luyện tập tại nhà hiệu quả

Giai đoạn 1 — dùng vật cụ thể (học kỳ 1):

  • Xếp 10 hạt đậu/que tính, lấy ra từng chiếc và đếm còn lại.
  • Dùng ngón tay cho phạm vi nhỏ (đến 10) — không cần cấm đếm ngón tay ở giai đoạn này.

Giai đoạn 2 — luyện tách số (học kỳ 2):

  • Viết sẵn bảng "gia đình số": 8 + 7 = 15, 15 − 8 = 7, 15 − 7 = 8. Hỏi xen kẽ cả ba loại.
  • Bài tập điền chỗ trống: 15 − ☐ = 7, ☐ − 8 = 7 — khó hơn nhưng giúp con hiểu sâu hơn.
  • Flashcard phép trừ có mượn: 5–10 phút mỗi ngày, hỏi ngẫu nhiên không theo thứ tự.

Tần suất: 10–15 phút mỗi ngày đều đặn, không ôn dồn một lần dài.

Không ép tốc độ: con làm đúng nhưng cần 15 giây — đó là học tốt. Tốc độ đến sau khi hiểu chắc.

Khi con bí phép trừ có mượn

Hỏi con câu này: "10 trừ [số trừ] bằng mấy?" Nếu con trả lời được thì bước khó nhất đã qua, chỉ cần nhắc cộng thêm phần lẻ. Nếu con không tính được 10 trừ số đó thì cần ôn lại bảng trừ trong phạm vi 10 trước — không vội sang phạm vi 20.

Xem thêm phép cộng trong phạm vi 20 để nắm vững nền tảng cộng trước khi luyện trừ, và lộ trình chuẩn bị vào lớp 1 để biết con nên tập trung vào gì theo từng tháng.

Câu hỏi thường gặp

Lớp 1 học phép trừ đến phạm vi nào?

Học kỳ 1 học phép trừ trong phạm vi 10. Học kỳ 2 học phép trừ trong phạm vi 20, bao gồm phép trừ có mượn như 15 trừ 8 bằng 7. Đây là toàn bộ nội dung phép trừ của chương trình lớp 1.

Con học phép cộng tốt nhưng sang phép trừ lại bị, vì sao?

Phép trừ có mượn yêu cầu tư duy ngược lại và thêm một bước so với phép cộng. Đây là bình thường — phần lớn trẻ lớp 1 đều cần thêm thời gian với phép trừ có mượn. Thử dạy con theo gia đình số: nếu 8 cộng 7 bằng 15 thì 15 trừ 8 bằng 7. Liên kết phép trừ với phép cộng con đã biết sẽ giúp con hiểu nhanh hơn.

Có nên cho con học thuộc bảng trừ như bảng cộng không?

Nên học thuộc bảng trừ trong phạm vi 10 vì đây là nền tảng. Với phạm vi 20 có mượn, quan trọng hơn là hiểu phương pháp tách số thay vì chỉ thuộc lòng kết quả. Con hiểu cách tách thì tự tính được bất kỳ phép trừ nào trong phạm vi 20, không cần thuộc hết 100 phép tính.

Con lớp 1 chưa học phép trừ có mượn, có cần học trước không?

Không cần học trước. Phép trừ có mượn chỉ xuất hiện vào khoảng tháng 2 của học kỳ 2, sau khi con đã có nền vững từ học kỳ 1. Nếu muốn chuẩn bị, tập trung cho con nắm chắc bảng cộng và bảng trừ trong phạm vi 10 trước — đó là nền tảng cần thiết nhất.

Chia sẻ:FacebookZalo
Cô giáo Mẹ CoCa

Cô giáo Mẹ CoCa

Mình là giáo viên tiểu học đã nhiều năm dạy lớp 1, đồng thời là mẹ của bé CoCa cũng vừa trải qua giai đoạn chuẩn bị vào lớp 1. Mình chia sẻ lại kinh nghiệm từ cả góc nhìn người trực tiếp đứng lớp lẫn góc nhìn phụ huynh, để đồng hành cùng ba mẹ một cách thực tế nhất.

Bài viết liên quan